Polyaluminium Chloride (PAC) – Chất keo tụ hiệu quả cho xử lý nước thải
Polyaluminium Chloride (PAC) – Chất keo tụ hiệu quả cho xử lý nước thải
190k / thùng
Price: 0
Polyaluminium Chloride (PAC) là muối polyme của nhôm, dùng làm chất keo tụ/đa keo tụ giúp gom bông và loại bỏ SS, độ đục, màu, COD/Phosphate… PAC hoạt động tốt trên dải pH rộng, tạo bông nhanh, bùn ít hơn so với phèn nhôm truyền thống.
1) Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Polyaluminium Chloride
- Viết tắt: PAC
- Công thức tổng quát: Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎ (n, m thay đổi theo mức “kiềm hóa”)
- Hàm lượng Al₂O₃ (điển hình):
- Dạng bột: 28–30% (thương mại), có loại cao cấp 30–31%
- Dạng lỏng: 10–18%
- Màu sắc: Vàng nhạt/khánh gián (công nghiệp); trắng ngà (cấp nước uống)
- Mã CAS: 1327-41-9
- EC No.: 215-477-2
- pH (dung dịch 1%): ~3.5–5.0
- Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước
Basicity (mức kiềm hóa) càng cao → PAC càng “ổn định”, tiêu hao kiềm của nước ít hơn, tạo bông nhanh hơn.
2) Ứng dụng chính
- Nước thải công nghiệp: Dệt nhuộm, giấy, thực phẩm, thủy sản, luyện kim, rác rỉ rác (leachate), hóa chất…
- Nước thải đô thị: Giảm SS/độ đục, hỗ trợ giảm COD, loại bỏ phosphate (PO₄³⁻).
- Nước cấp/tiền xử lý RO: (chỉ dùng PAC cấp nước uống/drinking grade).
3) Cơ chế & ưu điểm
- Cơ chế: Ion Al³⁺ thủy phân tạo các polyhydroxo nhôm tích điện dương, trung hòa điện tích hạt keo → keo tụ – tạo bông nhanh dưới khuấy; bông nặng dễ lắng/tách.
- Ưu điểm so với phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃):
- Hiệu quả trên dải pH rộng (≈5–9), ít làm giảm pH hệ thống.
- Liều dùng thấp, bùn thải ít, bông chắc, lắng nhanh.
- Ít ăn mòn thiết bị hơn so với một số muối kim loại khác.
4) Hướng dẫn dùng (tham khảo thực tế)
- Pha dung dịch PAC: 5–10% w/w (bột → nước). Khuấy đều đến tan; để “nghỉ” 15–30 phút trước khi châm.
- Liều dùng ban đầu (jar-test):
- Nước thải sinh hoạt: 20–60 mg/L (theo PAC thương phẩm)
- Dệt nhuộm/giấy/thuốc nhuộm: 50–200 mg/L
- Thực phẩm/đồ uống/thuỷ sản: 30–120 mg/L
- Rác rỉ rác (leachate): 100–400 mg/L (tùy tải lượng)
- Điều kiện khuấy tạo bông (gợi ý):
- Trộn nhanh (coagulation): G ≈ 600–1,000 s⁻¹ trong 10–60 giây
- Tạo bông (flocculation): G ≈ 20–80 s⁻¹ trong 10–20 phút
- Bổ trợ polymer: Thường dùng polymer anion liều 0.5–3 mg/L sau PAC để tăng kích thước & độ chắc của bông.
Bắt buộc jar-test để tối ưu liều, pH, trình tự châm (PAC trước – polymer sau) và tốc độ khuấy cho từng nguồn nước.
5) Chỉ tiêu kỹ thuật tham khảo (PAC bột công nghiệp)
- Al₂O₃: 0–30.0%
- Basicity: 40–95% (phổ biến 50–85%)
- Insolubles (không tan): ≤ 0.3%
- Cl⁻ (tính theo muối): theo cấp sản phẩm
- Fe: ≤ 0.01–0.05% (hàng cấp nước uống thường rất thấp)
(Chỉ tiêu thay đổi theo nhà sản xuất/tiêu chuẩn lô; luôn đối chiếu COA.)