welcome to TNT
Giờ mở cửa
  • Giao hàng tận nơi toàn quốc
  • 0971.777.640
  • Tư vấn miễn phí 24/24

Polyaluminium Chloride (PAC) – Chất keo tụ hiệu quả cho xử lý nước thải

Polyaluminium Chloride (PAC) – Chất keo tụ hiệu quả cho xử lý nước thải
190k / thùng

Polyaluminium Chloride (PAC) là muối polyme của nhôm, dùng làm chất keo tụ/đa keo tụ giúp gom bông và loại bỏ SS, độ đục, màu, COD/Phosphate… PAC hoạt động tốt trên dải pH rộng, tạo bông nhanh, bùn ít hơn so với phèn nhôm truyền thống.

1) Thông tin cơ bản

  • Tên hóa học: Polyaluminium Chloride
  • Viết tắt: PAC
  • Công thức tổng quát: Alₙ(OH)ₘCl₍₃ₙ₋ₘ₎ (n, m thay đổi theo mức “kiềm hóa”)
  • Hàm lượng Al₂O₃ (điển hình):
    • Dạng bột: 28–30% (thương mại), có loại cao cấp 30–31%
    • Dạng lỏng: 10–18%
  • Màu sắc: Vàng nhạt/khánh gián (công nghiệp); trắng ngà (cấp nước uống)
  • Mã CAS: 1327-41-9
  • EC No.: 215-477-2
  • pH (dung dịch 1%): ~3.5–5.0
  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước

Basicity (mức kiềm hóa) càng cao → PAC càng “ổn định”, tiêu hao kiềm của nước ít hơn, tạo bông nhanh hơn.

2) Ứng dụng chính

  • Nước thải công nghiệp: Dệt nhuộm, giấy, thực phẩm, thủy sản, luyện kim, rác rỉ rác (leachate), hóa chất…
  • Nước thải đô thị: Giảm SS/độ đục, hỗ trợ giảm COD, loại bỏ phosphate (PO₄³⁻).
  • Nước cấp/tiền xử lý RO: (chỉ dùng PAC cấp nước uống/drinking grade).

3) Cơ chế & ưu điểm

  • Cơ chế: Ion Al³⁺ thủy phân tạo các polyhydroxo nhôm tích điện dương, trung hòa điện tích hạt keo → keo tụ – tạo bông nhanh dưới khuấy; bông nặng dễ lắng/tách.
  • Ưu điểm so với phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃):
    • Hiệu quả trên dải pH rộng (≈5–9), ít làm giảm pH hệ thống.
    • Liều dùng thấp, bùn thải ít, bông chắc, lắng nhanh.
    • Ít ăn mòn thiết bị hơn so với một số muối kim loại khác.

4) Hướng dẫn dùng (tham khảo thực tế)

  • Pha dung dịch PAC: 5–10% w/w (bột → nước). Khuấy đều đến tan; để “nghỉ” 15–30 phút trước khi châm.
  • Liều dùng ban đầu (jar-test):
    • Nước thải sinh hoạt: 20–60 mg/L (theo PAC thương phẩm)
    • Dệt nhuộm/giấy/thuốc nhuộm: 50–200 mg/L
    • Thực phẩm/đồ uống/thuỷ sản: 30–120 mg/L
    • Rác rỉ rác (leachate): 100–400 mg/L (tùy tải lượng)
  • Điều kiện khuấy tạo bông (gợi ý):
    • Trộn nhanh (coagulation): G ≈ 600–1,000 s⁻¹ trong 10–60 giây
    • Tạo bông (flocculation): G ≈ 20–80 s⁻¹ trong 10–20 phút
    • Bổ trợ polymer: Thường dùng polymer anion liều 0.5–3 mg/L sau PAC để tăng kích thước & độ chắc của bông.

Bắt buộc jar-test để tối ưu liều, pH, trình tự châm (PAC trước – polymer sau) và tốc độ khuấy cho từng nguồn nước.

5) Chỉ tiêu kỹ thuật tham khảo (PAC bột công nghiệp)

  • Al₂O₃: 0–30.0%
  • Basicity: 40–95% (phổ biến 50–85%)
  • Insolubles (không tan): ≤ 0.3%
  • Cl⁻ (tính theo muối): theo cấp sản phẩm
  • Fe: ≤ 0.01–0.05% (hàng cấp nước uống thường rất thấp)
    (Chỉ tiêu thay đổi theo nhà sản xuất/tiêu chuẩn lô; luôn đối chiếu COA.)